HYUNDAI KONA 2.0AT ĐẶC BIỆT

Hyundai Kona 2.0AT đặc biệt
HYUNDAI KONA 2.0AT ĐẶC BIỆT

Phân khúc : CUV

  • Hộp số : 6AT
  • Loại động cơ : Nu 2.0 MPI Atkinson
  • Dung tích xi lanh : 1,999
  • Kích thước tổng thể : 4.165 x 1800 x 1.565 (mm)
  • Màu sắc : Trắng, Đen, Vàng Cát, Đỏ, Bạc, Xanh
Giá : 686 triệu
Trả góp từ : 137 triệu

Thông số kĩ thuật

Hyundai Kona 2.0 AT Đặc Biệt

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.165 x 1.800 x 1.565
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Động cơ Nu 2.0 MPI
Dung tích xi lanh (cc) 1.999
Công suất cực đại (PS/rpm) 149 / 6.200
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 180 / 4.500
Dung tích bình nhiên liệu (Lit) 50
Ngoại thất  
Đèn định vị LED
Cảm biến đèn tự động
Đèn pha-cos LED
Đèn chiếu góc
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Gương chiếu hậu gập điện
Gương chiếu hậu có sấy
Kính lái chống kẹt
Lưới tản nhiệt mạ chrome Không
Tay nắm cửa cùng màu thân xe
Chắn bùn trước & sau
Cụm đèn hậu dạng LED
Hyundai Kona Kona 2.0 AT Đặc Biệt
Nội thất  
Bọc da vô lăng và cần số
Chìa khóa thông minh
Khởi động nút bấm
Cảm biến gạt mưa tự động
Cửa sổ trời Không
Màn hình công tơ mét siêu sáng
Gương chống chói ECM
Sạc điện thoại không dây Không
Bluetooth
Cruise Control
Hệ thống giải trí Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay
Hệ thống AVN định vị dẫn đường
Số loa 6
Điều hòa Tự động
Chất liệu ghế Da
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng
Hyundai Kona Kona 2.0 AT Đặc Biệt
Thông số kĩ thuật  
Động cơ Nu 2.0 MPI
Dung tích xi lanh (cc) 1.999
Công suất cực đại (PS/rpm) 149 / 6.200
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 180 / 4.500
Dung tích bình nhiên liệu (Lit) 50
Hộp số 6AT
Hệ thống dẫn động 2WD
Phanh trước/sau Đĩa/ Đĩa
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA)
Thông số lốp 235/45R18
Chất liệu lazang Hợp kim nhôm
Lốp dự phòng Vành thép